menu_book
見出し語検索結果 "phẫu thuật nội soi" (1件)
phẫu thuật nội soi
日本語
フ内視鏡手術
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
内視鏡手術は低侵襲な方法です。
swap_horiz
類語検索結果 "phẫu thuật nội soi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phẫu thuật nội soi" (1件)
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
内視鏡手術は低侵襲な方法です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)